Mã CITAD là gì? Vai trò của Mã CITAD trong các giao dịch
Mã CITAD là gì? Mã Citad là một dãy số có ý nghĩa quan trọng không thể thiếu trong các giao dịch chuyển khoản trong nước. Dựa vào chuỗi số này, ngân hàng có thể xác định và theo dõi tài khoản của khách hàng giúp đảm bảo tính bảo mật trong quá trình giao dịch. Bạn đã biết được tại sao cần sử dụng mã số này chưa? Cùng tìm hiểu bài viết sau đây để biết rõ hơn nhé!
>>> Bạn cần vay tiền gấp? Đăng ký vay ngay tại đây:
1. Mã CITAD là gì?
Mã CITAD (Centralized Interbank Transfer Accounting System) là mã định danh ngân hàng/chi nhánh trong hệ thống thanh toán liên ngân hàng tại Việt Nam, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quản lý. Mã này giúp chuyển khoản trong nước diễn ra nhanh, chính xác và an toàn, đồng thời xác định đúng ngân hàng và chi nhánh nhận tiền.
1.1. Mã CITAD dùng để làm gì?
Khi bạn chuyển tiền từ ngân hàng A sang ngân hàng B, hệ thống dựa vào mã CITAD để:
- Xác định tên ngân hàng nhận.
- Xác định chi nhánh nhận tiền.
- Định tuyến tuyến thanh toán liên ngân hàng phù hợp.
1.2. Vì sao mã CITAD quan trọng?
- Tránh chuyển nhầm ngân hàng/chi nhánh.
- Giảm thời gian xử lý giao dịch.
- Tăng độ tin cậy và an toàn cho thanh toán trong nước.
2. Cấu trúc của Mã CITAD là gì?
Mã CITAD là hệ thống các mã số được sử dụng để xác định vị trí, chi nhánh của các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong quốc gia, có vai trò vô cùng quan trong trọng trong các giao dịch liên ngân hàng. Mỗi mã số CITAD gồm 8 số bao gồm:
- 2 số đầu tiên: Mã tỉnh/thành phố của Hội sở hoặc chi nhánh ngân hàng. Ví dụ: "01" đại diện cho Hà Nội, "79" đại diện cho TP.HCM.
- 3 số tiếp theo: Mã định danh của ngân hàng, được phát hành và quản lý bởi ngân hàng trung ương. Mã số này đảm bảo không trùng lặp với bất kỳ ngân hàng nào khác, giúp việc phân biệt và xác định các ngân hàng chính xác, dễ dàng hơn.
- 3 số cuối: Mã số của chi nhánh ngân hàng. Mỗi một chi nhánh sẽ có một mã riêng để phân biệt, chắc chắn các mã số này sẽ không trùng lặp nhau giữa các chi nhánh trong một hệ thống ngân hàng.
Ví dụ: Mã CITAD của Ngân hàng Công Thương Việt Nam (Vietinbank) là "01201001", sẽ được hiểu như sau:
- 2 số đầu là mã 01: Mã của Thành phố Hà Nội.
- 3 số tiếp theo là mã 201: Mã của ngân hàng Vietinbank.
- 3 số cuối là mã 001: Mã hội sở chính.
3. Ý nghĩa, vai trò của Mã CITAD là gì?
Mã CITAD giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống thanh toán liên ngân hàng tại Việt Nam, giúp các ngân hàng xác định chính xác ngân hàng và chi nhánh nhận tiền. Nhờ đó, giao dịch được xử lý nhanh hơn, đúng hơn và an toàn hơn, dưới sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Xác định ngân hàng và chi nhánh chuyển tiền: Mỗi một ngân hàng, một chi nhánh trong hệ thống ngân hàng sẽ có mã CITAD riêng để xác định được ngân hàng mà bạn đang muốn chuyển tiền đến. Điều này sẽ tránh được các nhầm lẫn trong các giao dịch chuyển tiền, bở thông qua mã CITAD sẽ xác định được chính xác điểm đến của dòng tiền cần chuyển.
- Hỗ trợ giao dịch liên ngân hàng: Mã CITAD có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong các giao dịch liên ngân hàng. Thông qua mã số này bạn sẽ biết được số tiền cần thanh toán sẽ đến được ngân hàng nhận. Ngoài ra các giao dịch như chuyển khoản liên ngân hàng, thanh toán bù trừ hoặc giao dịch điện tử giữa các ngân hàng đều được đảm bảo an toàn, xác định nhanh chóng.
- Quản lý các thông tin giao dịch: Mã CITAD được sử dụng để quản lý các dữ liệu, thông tin của giao dịch tài chính. Từ đó, các ngân hàng có thể theo dõi, kiểm soát và quản lý được các hoạt động trong các giao dịch tài chính đã được thực hiện.
- Ngân cao chất lượng và hiệu quả hoạt động: Nhờ có mã CITAD mà các giao dịch ngân hàng sẽ được thực hiện tự động, bớt thủ công. Từ đó, giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu các sai sót và tăng hiệu quả chính xác, nhanh chóng hơn. Điều này sẽ có lợi cho cả khách hàng và các ngân hàng trong hoạt động.
4. Những lợi ích khi sử dụng Mã CITAD là gì?
Có thể đối với khách hàng sẽ không biết đến những lợi ích quan trọng của mã CITAD. Thế nhưng là người làm trong hệ thống ngân hàng hay các tổ chức tài chính, chắc chắn bạn hiểu rất rõ về những lợi ích mà Mã CITAD mang lại cho cả ngân hàng cũng như khách hàng:
- Xử lý giao dịch nhanh và chính xác: Giao dịch được tự động hóa, giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót khi chuyển, nhận tiền.
- Xử lý khối lượng lớn trong thời gian ngắn: Hệ thống có thể xử lý nhiều giao dịch đồng thời, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành cho ngân hàng.
- Tăng độ an toàn và bảo mật: Mã CITAD giúp xác định đúng ngân hàng và chi nhánh, giảm rủi ro chuyển nhầm, tăng mức độ an toàn cho thanh toán trong nước.
- Liên thông hiệu quả giữa các ngân hàng: Tạo kết nối chặt chẽ giữa các hệ thống ngân hàng, đảm bảo giao dịch thông suốt trên toàn quốc.
- Dễ dàng kiểm tra và đối soát: Ngân hàng có thể phát hiện, kiểm tra và xử lý sai sót nhanh chóng khi có sự cố giao dịch.
- Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Thời gian chuyển tiền nhanh hơn, kết quả ổn định hơn, giúp khách hàng yên tâm khi giao dịch.
5. Tầm quan trọng của Mã CITAD là gì?
Không phải tự nhiên mà mã CITAD lại được sử dụng trong các giao dịch thanh toán nội địa như vậy. Bởi vì mã số này đóng vai trò rất quan trọng, giúp các giao dịch chuyển khoản, thanh toán đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng và an toàn hơn. Theo đó, mã CITAD đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp:
- Định danh được chi nhánh ngân hàng: Mỗi một ngân hàng và một chi nhánh sẽ có mã CITAD riêng khác nhau, không có ngân hàng hay chi nhánh nhau bị trùng lặp về mã số này. Mã số này giúp xác định được chính xác vị trí chi nhánh ngân hàng nơi thực hiện giao dịch. Nhờ vậy, giúp giảm thiểu được các sai sót và rủi ro, đảm bảo các giao dịch được thực hiện đúng, an toàn.
- Nâng cao hiệu quả trong mỗi giao dịch được thực hiện: Nhờ mã CITAD, hệ thống tự động sẽ tự xử lý các giao dịch, giảm thiểu được các rủi ro do con người thực hiện bằng thủ công. Từ đó, quá trình diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và tiết kiệm được thời gian cho cả đôi bên.
- Hỗ trợ quá trình bù trừ: Nhờ quá trình xử lý hệ thống tự động, mã CITAD giúp tính toán và cân đối tài chính để bù trừ giữa các ngân hàng. Lúc này, quá trình thực hiện chuyển tiền thanh toán sẽ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn so với thực hiện dò thủ công.
- Giảm thiểu những sai sót, rủi ro trong thanh toán: Mã CITAD đảm bảo các giao dịch được theo dõi, kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống sẽ thực hiện bù trừ tự động trong các giao dịch, giảm thiểu đi những sai sót và rủi ro so với làm thủ công.
- Quản lý tài chính quốc gia tốt hơn: Mã CITAD được ngân hàng Nhà nước sử dụng để kiểm soát các giao dịch tài chính giữa các ngân hàng. Dựa vào đó để đánh giá được tình hình thanh toán nền kinh tế trong nước. Nhờ vậy, Nhà nước sẽ có căn cứ để đưa ra các chính sách, giải pháp tài chính phù hợp hơn.
- Thanh toán bù trừ liên ngân hàng: Dựa vào mã CITAD, các ngân hàng thực hiện việc bù trừ các giao dịch tài chính giữa các ngân hàng với nhau thuận tiện, chính xác và nhanh chóng từ các giao dịch chuyển khoản, thanh toán quốc tế và chuyển tiền trong nước.
>>> Xem thêm: Làm cách nào để thanh toán khoản vay tại Tima?
6. Danh sách tra cứu mã CITAD của các ngân hàng tại Việt Nam
Mã CITAD mang đến nhiều lợi ích cho cả người dùng và ngân hàng. Để tra cứu mã CITAD của các ngân hàng tại Việt Nam, bạn có thể tra cứu theo bảng mã sau đây:
|
STT |
Mã CITAD |
Tên ngân hàng |
|
1 |
79320001 |
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu (GPBANK) |
|
2 |
79306001 |
Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank) |
|
3 |
79314013 |
Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam (VIB) |
|
4 |
79334001 |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn (SCB) |
|
5 |
79327001 |
Ngân hàng TMCP Bản Việt (Viet Capital Bank) |
|
6 |
79321001 |
Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM (HDBank) |
|
7 |
79339001 |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông (OCB) |
|
8 |
79602001 |
Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam (ANZ Bank) |
|
9 |
79356001 |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (Viet Bank) |
|
10 |
79502001 |
Ngân hàng TNHH Indovina (Indovina Bank) |
|
11 |
79307001 |
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) |
|
12 |
79654001 |
Ngân hàng Citibank Việt Nam (CitiBank) |
|
13 |
79323001 |
Ngân hàng TMCP An Bình (ABBANK) |
|
14 |
1202001 |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển (BIDV) |
|
15 |
1317001 |
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) |
|
16 |
1348002 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB) |
|
17 |
1355002 |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (VAB) |
|
18 |
1661001 |
Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam (CIMB BANK) |
|
19 |
1358001 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tien Phong Bank) |
|
20 |
1359001 |
Ngân hàng TMCP Bảo Việt (Bao Viet Bank) |
|
21 |
1309001 |
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) |
|
22 |
1204009 |
Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn VN (Agribank) |
|
23 |
1203001 |
Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) |
|
24 |
1201001 |
Ngân hàng TMCP Công Thương (Vietinbank) |
|
25 |
1310001 |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương (Techcombank) |
|
26 |
1357001 |
Ngân hàng TMCP LienVietPostBank (LPBank) |
|
27 |
79617001 |
Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC (HSBC) |
|
28 |
1319001 |
Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương (Oceanbank) |
|
29 |
1311001 |
Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank) |
|
30 |
1302001 |
Ngân hàng TMCP Hàng Hải (MSB) |
|
31 |
79303001 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) |
|
32 |
79395001 |
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam(Eximbank) |
|
33 |
1505001 |
Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB) |
|
34 |
79339002 |
Ngân hàng Xây dựng Việt Nam (CBBank) |
Ngoài ra bạn cũng có thể tra mã CITAD trên website của hệ thống các ngân hàng hoặc tra cứu ngay trên website ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
7. Những trường hợp cần sử dụng mã CITAD
Mã CITAD là mã số quan trọng trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là trong các trường hợp thực hiện nhận hoặc chuyển tiền. Trong hệ thống ngân hàng và nghiệp vụ tài chính, mã CITAD được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể như:
- Chuyển tiền liên ngân hàng truyền thống: Khi bạn cần thực hiện chuyển tiền liên ngân hàng tức có nghĩa là chuyển tiền từ tài khoản của mình của ngân hàng khác sang tài khoản của người nhận nhưng không cùng hệ thống. Khi đó, bạn cần cung cấp đầy đủ số tài khoản, tên ngân hàng, tên chi nhánh, số tài khoản ngân hàng nhận kèm mã CITAD để giúp xác định chính xác chi nhánh và tên ngân hàng cần nhận tiền.
- Giao dịch thanh toán điện tử: Mã CITAD được sử dụng để thực hiện các giao dịch điện tử liên ngân hàng thông qua ví điện tử, cổng thanh toán, thu - chi tự động… Khi đó, mã CITAD có vai trò giúp định tuyến giao dịch trực tuyến, xác định đúng ngân hàng nhận tiền, đảm bảo tiền được về đúng tài khoản cần nhận.
- Thực hiện các nghiệp vụ tài chính - kế toán doanh nghiệp: Trong nghiệp vụ kế toán - tài chính doanh nghiệp, kế toán cần khai báo chính xác mã số CITAD để tránh được những sai sót về tài chính. Mã số CITAD có vai trò quan trọng với doanh nghiệp khi thực hiện các giao dịch tài chính như: Thanh toán công nợ, chuyển lương, giao dịch ngân hàng hoặc thanh toán các khoản phí cho kho bạc nhà nước…
- Xử lý các trường hợp thực hiện giao dịch bị sai sót, nhầm lẫn: Các ngân hàng sẽ dựa vào mã CITAD để xử xác nhận tuyến thanh toán, chi nhánh và ngân hàng nhận trong một số trường hợp giao dịch bị treo, chuyển khoản nhầm hoặc tra soát và hoàn tiền.
Lưu ý: Đối với các cá nhân khi thực hiện các giao dịch thông thường chuyển tiền qua Mobile Banking, Internet Banking, Napas 24/7 sẽ không cần sử dụng mã CITAD mà chỉ cần tên ngân hàng nhận, số tài khoản hoặc số thẻ ngân hàng nhận chính xác là thực hiện được giao dịch chính xác, an toàn.
>>> Xem thêm: Mã số CVV/CVC là gì? Ý nghĩa và cách bảo mật mã số như thế nào?
8. Một vài lưu ý về mã CITAD cần quan tâm
Mã CITAD mang đến nhiều lợi ích cho ngân hàng và các khách hàng - những người đang trực tiếp sử dụng mã số này. Sử dụng mã CITAD sẽ giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý các giao dịch chuyển và nhận tiền, đảm bảo an toàn và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý một vài những vấn đề sau khi sử dụng mã CITAD như:
- Cung cấp mã số chính xác: Mã CITAD là dãy số gồm 8 chữ số, khi khách hàng cung cấp mã số này cần đảm bảo chính xác từng ký tự. Chỉ cần sai bất kỳ 1 ký tự nào đó trong dãy số này đều thể dẫn đến thực hiện sai giao dịch. Nếu như bạn không nhớ hoặc quên mã CITAD, hãy liên hệ đến ngân hàng hoặc tổng đài để được tra cứu và cung cấp lại mã. Điều này giúp hạn chế và giảm thiểu được những nhầm lẫn, sai sót trong các giao dịch.
- Kiểm tra lại mã số trước khi thực hiện giao dịch: Trước khi thực hiện giao dịch, bạn nên kiểm tra lại tất cả các con số, đảm bảo đúng mã CITAD có đúng với chi nhánh ngân hàng mà bạn muốn thực hiện giao dịch hay không.
- Giao dịch bị sai lệch: Khi cung cấp sai mã CITAD sẽ dẫn đến việc giao dịch thực hiện không thành công hoặc rủi ro hơn là chuyển nhầm qua tài khoản khác. Điều này vô cùng rủi ro có khả năng bị mất tiền do chuyển khoản nhầm và khó được hoàn tiền lại.
- Bảo mật thông tin: Mã CITAD cũng giống như một thông tin cá nhân của bạn, vì thể để hạn chế các rủi ro, đảm bảo an toàn, bạn cần bảo mật nó một cách kín đáo.
- Cần ghi thêm chú thích khi thực hiện giao dịch: Trong giao dịch chuyển tiền, bạn nên ghi rõ mã CITAD ở phần ghi chú, đảm bảo số tiền cần được chuyển đúng về chi nhánh, số tài khoản ngân hàng cần nhận.
Lời kết
Qua bài viết, bạn đã nắm được mã CITAD là gì, cũng như vai trò và ý nghĩa của mã này trong các giao dịch ngân hàng. Hiểu và sử dụng đúng mã CITAD giúp quá trình chuyển, nhận tiền diễn ra nhanh chóng, chính xác và an toàn. Trường hợp không nhớ mã CITAD, bạn có thể tra cứu trên website ngân hàng hoặc liên hệ tổng đài để được cung cấp thông tin chuẩn xác. Những nội dung trên được Tima tổng hợp từ nhiều nguồn và chỉ mang tính tham khảo. Trước khi quyết định vay, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng. Nếu cần tìm hiểu thêm các gói vay phù hợp tại Tima, vui lòng để lại thông tin tại form đăng ký bên dưới hoặc liên hệ hotline 1900 633 688 để được đội ngũ tư vấn hỗ trợ chi tiết.