Mất hợp đồng vay tiền phải làm sao? Hướng dẫn xử lý an toàn
Hợp đồng vay tiền là căn cứ quan trọng để xác định số tiền vay, lãi suất, thời hạn thanh toán và quyền, nghĩa vụ của các bên. Vì vậy, khi hợp đồng bị thất lạc, nhiều người không khỏi lo lắng mất hợp đồng vay tiền phải làm sao, liệu khoản vay có còn hiệu lực và cần xử lý thế nào để tránh rủi ro. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ ảnh hưởng của việc mất hợp đồng, các bước nên thực hiện và cách bảo vệ quyền lợi của mình an toàn, đúng quy định.
>>> Bạn cần vay tiền gấp? Đăng ký vay ngay tại đây:
1. Hiểu rõ hơn về khái niệm hợp đồng vay tiền
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tài sản và trả lãi nếu các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Đối với khoản vay bằng tiền, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả đủ số tiền khi đến hạn, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Giao dịch được xác lập thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu cũng có thể được coi là giao dịch bằng văn bản theo quy định của pháp luật. Trường hợp pháp luật yêu cầu giao dịch phải lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì các bên phải tuân thủ yêu cầu tương ứng.
Khi tham gia khoản vay, người vay cũng nên đọc kỹ hợp đồng vay tiền và các điều khoản quan trọng trước khi ký để hiểu rõ lãi suất, thời hạn, phí và nghĩa vụ thanh toán.

2. Mất hợp đồng vay tiền có ảnh hưởng đến hiệu lực pháp lý không?
Nhiều người lo lắng rằng khi mất hợp đồng, giao dịch vay mượn sẽ mất hiệu lực hoặc không còn giá trị pháp lý. Trên thực tế, điều này không hoàn toàn đúng.
2.1 Hợp đồng mất bản gốc không đồng nghĩa hợp đồng tự động vô hiệu
Hiệu lực của giao dịch dân sự được xác định dựa trên các điều kiện theo pháp luật, như năng lực của chủ thể, sự tự nguyện, nội dung và mục đích giao dịch, cũng như yêu cầu về hình thức trong trường hợp pháp luật có quy định. Việc bản hợp đồng giấy bị mất sau khi giao dịch đã được xác lập không tự làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của bên vay và bên cho vay.
Ví dụ, nếu hai bên đã ký hợp đồng vay 200 triệu đồng, bên cho vay đã chuyển tiền và bên vay đã nhận tiền thì việc người vay sau đó làm thất lạc bản hợp đồng của mình không đồng nghĩa khoản nợ 200 triệu đồng không còn tồn tại.
Điều quan trọng lúc này là khả năng chứng minh nội dung khoản vay nếu các bên phát sinh tranh chấp.
2.2 Mất hợp đồng vay tiền có những rủi ro gì?
Rủi ro lớn nhất khi mất hợp đồng vay tiền là thiếu tài liệu để đối chiếu và chứng minh những nội dung đã thỏa thuận.
Bạn có thể gặp khó khăn khi:
- Xác định chính xác số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn và ngày trả nợ.
- Đối chiếu các khoản lãi, phí hoặc nghĩa vụ thanh toán phát sinh.
- Một bên không thừa nhận hoặc có cách hiểu khác về nội dung đã thỏa thuận.
- Cần giải quyết tranh chấp hoặc khởi kiện tại Tòa án.
- Khoản vay có liên quan đến tài sản bảo đảm, bảo lãnh hoặc các thỏa thuận kèm theo.
- Cần chứng minh việc đã chuyển tiền, nhận tiền hoặc đã thanh toán một phần nghĩa vụ.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ trong vụ việc dân sự không chỉ giới hạn ở hợp đồng bản gốc. Nguồn chứng cứ còn có thể bao gồm tài liệu, dữ liệu điện tử, lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng, văn bản công chứng, chứng thực và các nguồn khác theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, đối với tài liệu đọc được, bản chính hoặc bản sao được công chứng, chứng thực hợp pháp hoặc do cơ quan có thẩm quyền cung cấp, xác nhận có vai trò đặc biệt quan trọng khi được sử dụng làm chứng cứ.
Do đó, nếu đang băn khoăn mất hợp đồng vay tiền phải làm sao, bạn không nên chỉ tập trung tìm lại bản giấy. Hãy đồng thời kiểm tra các tài liệu có thể chứng minh giao dịch như bản sao hợp đồng, email, tin nhắn, chứng từ chuyển khoản, biên nhận tiền, lịch sử thanh toán và hồ sơ liên quan.
Mất hợp đồng vay tiền chưa chắc làm ảnh hưởng đến hiệu lực của khoản vay, nhưng có thể khiến quá trình xác minh và bảo vệ quyền lợi trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, việc xử lý sớm và đúng cách sẽ giúp hạn chế rủi ro nếu sau này phát sinh tranh chấp.

3. Mất hợp đồng vay tiền phải làm sao? Hướng dẫn các bước xử lý an toàn
Khi nhận ra hợp đồng vay tiền đã biến mất bất kể với lý do nào: Thất lạc, cháy nổ, ẩm mốc hoặc bị trộm cắp, bạn đừng quá lo lắng, điều quan trọng là hãy bình tĩnh thực hiện ngay các bước sau:
Bước 1: Xác định tình trạng của hợp đồng vay
Trước tiên, hãy kiểm tra lại các thông tin sau:
- Hợp đồng bị mất có phải là bản gốc duy nhất hay vẫn còn bản sao, bản scan hoặc bản điện tử?
- Hợp đồng đã được công chứng hoặc chứng thực hay chưa?
- Bên còn lại có đang giữ một bản hợp đồng không?
- Khoản vay còn trong thời hạn, đã đến hạn hay đang quá hạn thanh toán?
- Khoản vay có tài sản bảo đảm, bảo lãnh hoặc giấy tờ liên quan hay không?
Việc xác định rõ tình trạng hồ sơ sẽ giúp bạn biết nên xin lại bản sao, xác nhận lại giao dịch hay tập trung thu thập chứng cứ thay thế.
Nếu khoản vay được thực hiện tại Tima, khách hàng có thể tra cứu khoản vay và hợp đồng vay để kiểm tra dư nợ, kỳ hạn và lịch thanh toán trước khi đối chiếu lại hồ sơ.
Bước 2: Kiểm tra khả năng xin lại bản sao hợp đồng
Nếu hợp đồng từng được công chứng hoặc chứng thực, bạn nên liên hệ với cơ quan hoặc tổ chức đã thực hiện thủ tục để kiểm tra hồ sơ lưu trữ.
- Trường hợp hợp đồng đã được công chứng: Liên hệ tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện giao dịch để hỏi về việc cấp bản sao văn bản công chứng theo quy định và hồ sơ đang được lưu trữ.
- Trường hợp giấy tờ được chứng thực tại UBND xã, phường: Bạn có thể liên hệ cơ quan đã thực hiện chứng thực để kiểm tra hồ sơ và hỏi về thủ tục cấp bản sao hoặc tài liệu liên quan theo quy định.
- Trường hợp hợp đồng viết tay, không công chứng hoặc chứng thực: Bạn sẽ không thể xin lại bản hợp đồng từ cơ quan công chứng hoặc UBND. Khi đó, hãy kiểm tra xem bên còn lại có giữ bản hợp đồng, bản chụp, bản scan hoặc tài liệu liên quan hay không.
Đây là bước nên thực hiện sớm nếu bạn đang băn khoăn mất hợp đồng vay tiền phải làm sao, bởi một bản sao hợp lệ có thể giúp việc đối chiếu nội dung khoản vay thuận tiện hơn.

Bước 3: Liên hệ với bên vay hoặc bên cho vay
Nếu hai bên vẫn hợp tác và chưa phát sinh tranh chấp, hãy chủ động thông báo về việc mất hợp đồng.
Bạn có thể:
- Đề nghị bên còn lại cung cấp bản sao hoặc bản chụp hợp đồng đang lưu giữ.
- Đối chiếu lại số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ và các khoản đã thanh toán.
- Lập văn bản xác nhận khoản vay hoặc văn bản ghi nhận lại các nội dung hai bên cùng thống nhất.
- Ký xác nhận trên văn bản mới và lưu mỗi bên một bản.
Văn bản xác nhận nên ghi rõ thông tin các bên, số tiền vay, số tiền đã thanh toán, dư nợ còn lại, lãi suất, thời hạn trả nợ và các thỏa thuận liên quan.
Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc tiềm ẩn tranh chấp, các bên có thể cân nhắc công chứng, chứng thực hoặc tham khảo ý kiến của luật sư để bảo đảm nội dung văn bản phù hợp với quy định pháp luật.
Bước 4: Thu thập các chứng cứ thay thế, chứng minh
Nếu không thể lấy lại hợp đồng hoặc bên còn lại không hợp tác, bạn nên tập hợp càng đầy đủ càng tốt các tài liệu liên quan đến giao dịch.
Một số chứng cứ về khoản vay có thể gồm:
- Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản: Giúp chứng minh việc giao hoặc nhận tiền, thời điểm chuyển tiền và số tiền thực tế.
- Tin nhắn, email, dữ liệu điện tử: Có thể thể hiện nội dung trao đổi về số tiền vay, lãi suất, thời hạn thanh toán hoặc việc xác nhận khoản nợ.
- Ghi âm, ghi hình: Có thể được xem xét nếu được thu thập và sử dụng phù hợp với quy định pháp luật.
- Giấy biên nhận, giấy vay tiền hoặc tài liệu liên quan: Giúp bổ sung thông tin về việc giao nhận tiền và nghĩa vụ thanh toán.
- Bản scan, ảnh chụp hợp đồng cũ: Dù không phải bản gốc, tài liệu này vẫn có thể hỗ trợ đối chiếu nội dung giao dịch.
- Người làm chứng: Người trực tiếp chứng kiến việc ký hợp đồng, giao nhận tiền hoặc biết rõ về giao dịch có thể cung cấp lời khai khi cần thiết.
- Lịch sử thanh toán: Các khoản trả gốc, trả lãi trước đây cũng có thể giúp chứng minh quá trình thực hiện hợp đồng vay.
Với các khoản vay tiền online, người vay cũng nên kiểm tra ứng dụng, email hoặc tài khoản đã đăng ký vì hợp đồng và thông tin khoản vay có thể được lưu dưới dạng điện tử.
Các tài liệu trên không mặc nhiên có giá trị giống bản gốc hợp đồng. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp, nguồn gốc và mức độ liên quan của từng chứng cứ cùng với các tài liệu khác trong vụ án.
Vì vậy, nếu mất hợp đồng vay tiền, bạn nên lưu lại đầy đủ chứng từ, dữ liệu điện tử và thông tin trao đổi giữa các bên. Càng có nhiều tài liệu nhất quán, việc chứng minh nội dung khoản vay và bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp càng thuận lợi.

4. Cách xử lý an toàn cho cả bên vay và bên cho vay khi mất hợp đồng vay tiền
Khi bị mất hợp đồng, tùy vào từng trường hợp mà cả bên vay lẫn bên cho vay đều gặp rủi ro về tài chính và pháp lý. Tuy nhiên, nếu biết cách xử lý, quyền lợi của mỗi bên đều sẽ được bảo vệ.
Tùy vào từng hoàn cảnh, trường hợp cụ thể để có cách xử lý đúng nhất:
4.1 Đối với bên cho vay: Bảo vệ quyền yêu cầu trả nợ
Bên cho vay thường cần chứng minh khoản tiền đã giao, nội dung thỏa thuận và nghĩa vụ thanh toán của bên vay. Khi mất bản gốc hợp đồng, nên thực hiện các bước sau:
- Liên hệ với bên vay sớm: Đề nghị cung cấp bản sao hợp đồng hoặc cùng lập văn bản xác nhận khoản nợ.
- Xác nhận lại thông tin khoản vay: Văn bản nên ghi rõ số tiền vay, số tiền đã thanh toán, dư nợ còn lại, lãi suất, thời hạn trả nợ và các nội dung liên quan.
- Lưu chứng từ giao tiền: Giữ sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, giấy biên nhận và các tài liệu thể hiện việc bên vay đã nhận tiền.
- Lưu các trao đổi liên quan: Tin nhắn, email, thông báo thanh toán và các dữ liệu khác có thể hỗ trợ chứng minh quá trình thực hiện khoản vay.
- Kiểm tra thông tin về biện pháp bảo đảm: Nếu khoản vay có tài sản bảo đảm và biện pháp bảo đảm đã được đăng ký, bên cho vay có thể kiểm tra hoặc yêu cầu cung cấp thông tin đăng ký theo quy định.
Nếu đã xuất hiện tranh chấp hoặc bên vay không xác nhận nghĩa vụ, bên cho vay nên hạn chế tự ý thay đổi nội dung thỏa thuận và cân nhắc tham khảo luật sư trước khi thực hiện các thủ tục pháp lý tiếp theo.
>>> Xem thêm: TOP mẫu giấy vay nợ/giấy vay tiền 2026 chuẩn pháp lý nhất

4.2 Đối với bên vay: Tránh phát sinh nghĩa vụ ngoài thỏa thuận
Nếu bên vay làm mất hợp đồng, rủi ro lớn nhất là không còn tài liệu để đối chiếu khi có bất đồng về dư nợ, lãi suất, thời hạn trả nợ hoặc các khoản phí.
Để bảo vệ quyền lợi, bên vay nên:
- Đề nghị bên cho vay cung cấp bản sao hợp đồng: Ưu tiên yêu cầu bằng văn bản, email hoặc phương thức có thể lưu lại nội dung trao đổi.
- Đối chiếu lại các điều khoản: Kiểm tra số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ, phí và các khoản đã thanh toán.
- Lưu toàn bộ lịch sử trả nợ: Sao kê chuyển khoản, biên lai, phiếu thu hoặc xác nhận thanh toán giúp chứng minh nghĩa vụ đã thực hiện.
- Lưu dữ liệu trao đổi: Tin nhắn, email và các tài liệu liên quan có thể hỗ trợ đối chiếu nội dung khoản vay.
- Không ký lại giấy tờ khi chưa kiểm tra kỹ: Nếu được yêu cầu ký văn bản mới, cần đối chiếu với chứng từ và thỏa thuận trước đó để tránh phát sinh nội dung khác với giao dịch ban đầu.
Nếu bên cho vay yêu cầu thanh toán khoản tiền khác với thỏa thuận và hai bên không thể thống nhất, bên vay có thể sử dụng các tài liệu đang có để bảo vệ quyền lợi hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định.

5. Cách phòng tránh rủi ro mất hợp đồng vay tiền
Hợp đồng vay tiền là văn bản vô cùng quan trọng liên quan đến quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ tài chính giữa bên vay và bên cho vay. Để phòng tránh những rủi ro ngoài ý muốn, đặc biệt là khi làm mất hợp đồng vay tiền, bạn cần “bỏ túi” ngay cho mình những lưu ý sau:
5.1 Cân nhắc công chứng đối với khoản vay có giá trị lớn
Không phải mọi hợp đồng vay tiền đều bắt buộc phải công chứng. Tuy nhiên, với khoản vay có giá trị lớn, giao dịch phức tạp hoặc các bên muốn tăng mức độ chắc chắn về chứng cứ, có thể cân nhắc thực hiện công chứng nếu phù hợp.
Một lợi ích của việc công chứng là hồ sơ được tổ chức hành nghề công chứng lưu trữ theo quy định. Khi cần, các bên có thể yêu cầu cấp bản sao văn bản công chứng nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
5.2 Lưu bản scan hoặc ảnh chụp đầy đủ của hợp đồng
Sau khi ký hợp đồng, nên scan hoặc chụp rõ toàn bộ tài liệu, bao gồm:
- Tất cả các trang của hợp đồng.
- Chữ ký của các bên.
- Con dấu nếu có.
- Phụ lục và giấy tờ đi kèm.
- Biên nhận hoặc chứng từ giao nhận tiền.
Bản điện tử không nên thay thế hoàn toàn bản giấy, nhưng sẽ rất hữu ích khi bản gốc bị thất lạc hoặc cần đối chiếu nhanh.
5.3 Lưu hợp đồng tại nhiều nơi an toàn
Không nên chỉ lưu duy nhất một bản trên điện thoại hoặc máy tính.
Bạn có thể lưu thêm trên:
- Email cá nhân.
- Dịch vụ lưu trữ đám mây.
- Ổ cứng hoặc thiết bị lưu trữ riêng.
- Thư mục hồ sơ tài chính được bảo mật.
Nên đặt tên file theo cấu trúc dễ tìm, chẳng hạn: Hợp đồng vay tiền – Tên các bên – Ngày ký. Mỗi bên cũng nên giữ ít nhất một bản hợp đồng đã ký để có tài liệu đối chiếu khi cần.
5.4 Ưu tiên giao nhận tiền qua phương thức có chứng từ
Nếu phù hợp, các bên nên ưu tiên chuyển khoản ngân hàng thay vì giao nhận tiền mặt mà không có giấy tờ xác nhận.
Chứng từ chuyển khoản có thể thể hiện:
- Người chuyển và người nhận.
- Số tiền giao dịch.
- Thời điểm chuyển tiền.
- Nội dung chuyển khoản.
Đây là nguồn tài liệu quan trọng để hỗ trợ chứng minh việc giao nhận tiền khi mất bản gốc hợp đồng vay tiền. Nếu giao nhận bằng tiền mặt, hai bên nên lập giấy biên nhận và ký xác nhận đầy đủ.
5.5 Lưu riêng toàn bộ hồ sơ liên quan đến khoản vay
Ngoài hợp đồng, nên lưu cùng một bộ hồ sơ gồm:
- Phụ lục hợp đồng.
- Sao kê và chứng từ chuyển tiền.
- Biên nhận thanh toán.
- Lịch trả nợ.
- Văn bản xác nhận dư nợ.
- Hồ sơ tài sản bảo đảm nếu có.
- Tin nhắn, email và thông báo quan trọng liên quan đến khoản vay.
Việc lưu hồ sơ tập trung giúp cả bên vay và bên cho vay dễ kiểm tra thông tin nếu phát sinh tranh chấp.
Bên cạnh đó, CCCD và giấy tờ định danh liên quan đến khoản vay cũng cần được bảo quản cẩn thận. Nếu đồng thời mất CCCD khi đang vay tiền, người vay nên xử lý sớm để hạn chế rủi ro về thông tin cá nhân.
5.6 Định kỳ kiểm tra và sao lưu hồ sơ
Với khoản vay kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, các bên nên kiểm tra hồ sơ định kỳ thay vì chỉ tìm lại khi có vấn đề.
Hãy bảo đảm bản giấy vẫn còn nguyên vẹn và bản điện tử có ít nhất một bản sao dự phòng. Nếu hợp đồng đã được công chứng, nên lưu lại thông tin về tổ chức hành nghề công chứng, thời điểm công chứng và số công chứng để thuận tiện tra cứu sau này.
Như vậy, khi mất hợp đồng vay tiền, điều quan trọng nhất là không tự ý thay đổi hoặc ký lại nội dung khi chưa đối chiếu đầy đủ. Cả bên vay và bên cho vay nên nhanh chóng tìm bản sao, xác nhận lại khoản vay và tập hợp chứng từ liên quan. Chủ động lưu trữ hồ sơ từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro nếu bản gốc bị thất lạc.
>>> Xem thêm: Mất số điện thoại đăng ký vay cần phải làm gì? Cách xử lý hiệu quả

6. Những câu hỏi thường gặp khi mất hợp đồng vay tiền?
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến giúp bạn hiểu rõ hơn mất hợp đồng vay tiền phải làm sao, có phải tiếp tục trả nợ hay không và cách xử lý khi phát sinh tranh chấp.
6.1 Mất hợp đồng vay tiền phải làm sao?
Khi mất hợp đồng vay tiền, bạn nên kiểm tra lại bản scan, ảnh chụp, email hoặc hồ sơ điện tử đã lưu. Đồng thời, hãy liên hệ với bên còn lại để đề nghị cung cấp bản sao hợp đồng hoặc xác nhận lại nội dung khoản vay.
Nếu hợp đồng đã được công chứng hoặc chứng thực, bạn có thể liên hệ với cơ quan, tổ chức đã thực hiện thủ tục để hỏi về việc cấp bản sao theo quy định.
Ngoài ra, cần lưu giữ các tài liệu liên quan như sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản, biên nhận, tin nhắn, email và lịch sử thanh toán. Trong thời gian xử lý, bên vay vẫn cần thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận nếu khoản vay chưa được tất toán.
6.2 Mất hợp đồng vay tiền có cần trả nợ không?
Có. Mất bản hợp đồng không làm nghĩa vụ trả nợ tự động chấm dứt.
Nếu khoản vay vẫn còn dư nợ và hợp đồng có hiệu lực, bên vay vẫn phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền gốc, lãi và các nghĩa vụ hợp pháp khác theo thỏa thuận.
Trường hợp không nhớ chính xác số tiền còn phải thanh toán, bên vay nên yêu cầu bên cho vay cung cấp bảng đối chiếu hoặc xác nhận dư nợ trước khi thực hiện các khoản thanh toán tiếp theo.
6.3 Mất hợp đồng vay tiền có bị kiện ra Tòa án không?
Có thể. Việc mất hợp đồng vay tiền không ngăn cản một bên khởi kiện khi phát sinh tranh chấp.
Nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, bên cho vay có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định. Khi đó, hợp đồng vay không phải là tài liệu duy nhất có thể được xem xét.
Các bên có thể cung cấp những chứng cứ liên quan như:
- Sao kê và chứng từ chuyển khoản.
- Giấy biên nhận tiền.
- Tin nhắn hoặc email trao đổi.
- Bản scan, ảnh chụp hợp đồng.
- Lịch sử trả nợ.
- Lời khai của người làm chứng.
- Các tài liệu khác liên quan đến giao dịch.
Tòa án sẽ đánh giá chứng cứ dựa trên nguồn gốc, tính hợp pháp và mối liên hệ với vụ việc. Vì vậy, việc lưu đầy đủ hồ sơ khoản vay rất quan trọng đối với cả bên vay và bên cho vay.
6.4 Mất hợp đồng vay tiền có cần ký lại không?
Không phải lúc nào cũng cần ký lại hợp đồng. Nếu chỉ mất bản giấy nhưng bên còn lại vẫn giữ hợp đồng, bạn có thể đề nghị cung cấp bản sao để lưu trữ và đối chiếu.
Trong một số trường hợp, hai bên có thể lập văn bản xác nhận khoản vay hoặc xác nhận dư nợ thay vì ký một hợp đồng vay mới. Văn bản nên ghi rõ số tiền vay ban đầu, số tiền đã thanh toán, dư nợ còn lại, lãi suất, thời hạn thanh toán và các nội dung hai bên thống nhất.
Trước khi ký bất kỳ văn bản mới nào, cần đọc kỹ và đối chiếu với thỏa thuận ban đầu. Không nên ký nếu văn bản có nội dung chưa rõ hoặc làm phát sinh nghĩa vụ khác với khoản vay trước đó.
>>> Xem thêm: Tham khảo mẫu hợp đồng vay vốn cá nhân khi đi vay tiền

7. Kết luận
Mất hợp đồng vay tiền không đồng nghĩa với việc khoản vay mất hiệu lực hoặc nghĩa vụ trả nợ chấm dứt. Rủi ro lớn nhất là các bên thiếu tài liệu để đối chiếu và chứng minh nội dung giao dịch khi xảy ra tranh chấp.
Nếu đang băn khoăn mất hợp đồng vay tiền phải làm sao, bạn nên thực hiện theo trình tự:
- Kiểm tra bản sao, bản scan và hồ sơ điện tử đã lưu.
- Liên hệ với bên còn lại để xin bản sao hoặc xác nhận lại khoản vay.
- Kiểm tra hồ sơ tại tổ chức công chứng hoặc cơ quan chứng thực nếu có.
- Thu thập sao kê, chứng từ chuyển khoản, biên nhận và dữ liệu trao đổi.
- Tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận nếu khoản vay còn hiệu lực.
Việc chủ động lưu giữ hợp đồng vay tiền, chứng từ thanh toán và dữ liệu liên quan sẽ giúp cả bên vay và bên cho vay bảo vệ quyền lợi tốt hơn khi bản gốc bị thất lạc.
Nếu đã phát sinh tranh chấp về số tiền vay, lãi suất, dư nợ hoặc nghĩa vụ thanh toán, bạn nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc người có chuyên môn pháp lý. Việc đánh giá cần dựa trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể của từng trường hợp.