Tài sản bảo đảm bổ sung là gì? Quy định và trường hợp cần bổ sung
Tài sản bảo đảm bổ sung là tài sản được đưa thêm vào phạm vi bảo đảm cho khoản vay hoặc nghĩa vụ đã có. Việc bổ sung có thể phát sinh khi giá trị tài sản ban đầu giảm, người vay muốn tăng hạn mức hoặc xuất hiện các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ bảo đảm của khoản vay.
Vậy khi nào ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm, tài sản nào được chấp nhận và cần thực hiện thủ tục gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các trường hợp thường gặp và quy định pháp luật liên quan.
>>> Bạn cần vay tiền gấp? Đăng ký vay ngay tại đây:
1. Tài sản đảm bảo là gì?
Trước khi tìm hiểu tài sản bảo đảm bổ sung là gì, cần hiểu rõ khái niệm tài sản bảo đảm.
Tài sản bảo đảm là tài sản được dùng để bảo đảm việc thực hiện một nghĩa vụ, chẳng hạn nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay. Tài sản có thể thuộc sở hữu của người vay hoặc bên thứ ba nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
Trong hoạt động vay vốn, tài sản bảo đảm thường xuất hiện trong các biện pháp như thế chấp hoặc cầm cố. Nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ, tài sản có thể được xử lý theo thỏa thuận và quy định pháp luật để thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm.
Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Tài sản có thể được mô tả chung nhưng phải xác định được. Giá trị tài sản bảo đảm cũng có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Một số tài sản thường được sử dụng để bảo đảm gồm:
- Quyền sử dụng đất, nhà ở và tài sản gắn liền với đất.
- Ô tô và các phương tiện vận tải.
- Máy móc, thiết bị.
- Một số giấy tờ có giá và quyền tài sản.
- Tài sản hình thành trong tương lai nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
>>>Xem thêm: Vay thế chấp xe ô tô Tima, thủ tục online giải ngân trong ngày

2. Tài sản đảm bảo bổ sung là gì?
Tài sản bảo đảm bổ sung là tài sản được các bên thỏa thuận bổ sung vào phạm vi tài sản bảo đảm của một nghĩa vụ đã có. Việc bổ sung có thể nhằm tăng giá trị tài sản bảo đảm, đáp ứng điều kiện cấp tín dụng hoặc bảo đảm cho nghĩa vụ được điều chỉnh, bổ sung.
Hiện nay, “tài sản bảo đảm bổ sung” không phải là một loại tài sản độc lập có bản chất pháp lý khác với tài sản bảo đảm thông thường. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở thời điểm và mục đích đưa tài sản vào phạm vi bảo đảm.
Trong hoạt động cho vay, tổ chức tín dụng có thể yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản bảo đảm trong một số trường hợp theo hợp đồng, chính sách cấp tín dụng và kết quả thẩm định, chẳng hạn:
- Giá trị tài sản bảo đảm hiện tại không đáp ứng tỷ lệ theo yêu cầu của bên cho vay.
- Giá trị tài sản bảo đảm giảm sau khi được định giá lại.
- Khách hàng đề nghị tăng hạn mức hoặc phát sinh thêm nghĩa vụ được bảo đảm.
- Tài sản ban đầu không còn đáp ứng một số điều kiện theo thỏa thuận.
- Các bên thỏa thuận bổ sung tài sản để tăng mức độ bảo đảm cho khoản vay.
Do đó, việc ngân hàng yêu cầu bổ sung tài sản không mặc nhiên phát sinh trong mọi khoản vay. Điều kiện, thời điểm và loại tài sản cần bổ sung phụ thuộc vào hợp đồng, thỏa thuận giữa các bên, chính sách của tổ chức tín dụng và quy định pháp luật có liên quan.
Ví dụ về tài sản bảo đảm bổ sung
Chị Lan có nhu cầu vay ngân hàng 900 triệu đồng và dự kiến dùng một chiếc ô tô làm tài sản bảo đảm.
Sau khi thẩm định giá trị xe và áp dụng tỷ lệ cho vay theo chính sách tín dụng, ngân hàng xác định chiếc xe chỉ đáp ứng điều kiện bảo đảm cho khoản vay tối đa 600 triệu đồng.
Nếu chị Lan vẫn muốn đề nghị vay 900 triệu đồng, ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung thêm tài sản phù hợp, chẳng hạn một ô tô khác hoặc bất động sản.
Trong trường hợp các bên thống nhất đưa tài sản mới vào phạm vi bảo đảm cho khoản vay, tài sản được bổ sung này được hiểu là tài sản bảo đảm bổ sung.
>>>Xem thêm: Tài sản thế chấp là gì? Điều kiện và những loại tài sản có thể thế chấp

3. Sự khác nhau giữa tài sản bảo đảm gốc và tài sản bảo đảm bổ sung
Tài sản bảo đảm bổ sung dễ bị nhầm với tài sản hình thành trong tương lai. Tuy nhiên, đây là các khái niệm khác nhau. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở thời điểm tài sản được đưa vào phạm vi bảo đảm và tình trạng tồn tại của tài sản.
|
Tiêu chí |
Tài sản bảo đảm gốc |
Tài sản bảo đảm bổ sung |
Tài sản bảo đảm hình thành trong tương lai |
|
Thời điểm ghi nhận |
Tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo đảm gốc |
Sau khi hợp đồng bảo đảm gốc đã phát sinh hiệu lực, khi có nhu cầu bổ sung/thay đổi hoặc điều chỉnh |
Tại thời điểm ký kết hợp đồng bảo đảm, nhưng tài sản chưa hình thành hoặc chưa xác lập quyền sở hữu |
|
Mục đích sử dụng |
Đảm bảo nghĩa vụ ngay từ đầu giao dịch |
Bù đắp sụt giảm giá trị tài sản gốc, bổ sung thêm nghĩa vụ hoặc thay thế tài sản không đủ điều kiện |
Đảm bảo các nghĩa vụ dài hạn, dựa trên tài sản sẽ được sở hữu trong tương lai |
|
Thủ tục đăng ký |
Đăng ký biện pháp bảo đảm ban đầu theo quy định |
Đăng ký thay đổi nội dung biện pháp bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền |
Đăng ký cùng với biện pháp bảo đảm ban đầu, cập nhật sau khi tài sản hình thành |
|
Hiệu lực pháp lý |
Phát sinh hiệu lực từ thời điểm đăng ký |
Phát sinh hiệu lực đối với tài sản bổ sung từ thời điểm đăng ký thay đổi được ghi nhận |
Phát sinh hiệu lực đầy đủ sau khi tài sản được hình thành và cập nhật thông tin đăng ký |
Tóm lại, tài sản bảo đảm bổ sung có từ việc bổ sung hoặc điều chỉnh hợp đồng bảo đảm đang có, khác với tài sản tương lai được quy định ngay từ đầu hợp đồng. Phân biệt là hiểu rõ các loại tài sản và thời điểm hình thành giúp bạn chuẩn bị đầy đủ khi cần bổ sung tài sản cho khoản vay của mình.

4. Khi nào ngân hàng yêu cầu tài sản bảo đảm bổ sung?
Trên thực tế, việc yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm không phải là "gây khó dễ" cho khách hàng mà thường xuất phát từ các lý do hợp pháp, phù hợp với thỏa thuận hợp đồng và quy định pháp luật. Yêu cầu này thường xuất hiện sau quá trình thẩm định hồ sơ và đánh giá rủi ro. Sau đây là những nguyên nhân phổ biến:
4.1. Giá trị tài sản bảo đảm ban đầu bị giảm
Giá trị của tài sản bảo đảm có thể thay đổi theo thời gian. Bất động sản có thể giảm giá theo thị trường, ô tô bị khấu hao, còn chứng khoán có thể biến động mạnh.
Đối với ô tô, giá trị tài sản thường thay đổi theo dòng xe, đời xe, tình trạng thực tế và giá thị trường. Do đó, định giá xe là bước quan trọng khi xác định hạn mức. Nếu muốn tìm hiểu cụ thể hơn, bạn có thể tham khảo điều kiện và quy trình vay bằng đăng ký ô tô.
Khi ngân hàng định giá lại và nhận thấy giá trị tài sản không còn đáp ứng tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV – Loan to Value) hoặc điều kiện đã thỏa thuận, khách hàng có thể được yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm.
Ví dụ: Anh Nam dùng ô tô trị giá 800 triệu đồng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay 600 triệu đồng. Sau một thời gian, xe được định giá lại còn 500 triệu đồng. Nếu giá trị này không đáp ứng điều kiện bảo đảm theo hợp đồng và chính sách tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu anh Nam bổ sung tài sản hoặc thực hiện biện pháp khác theo thỏa thuận.
Lưu ý: Không thể mặc định phần tài sản phải bổ sung bằng đúng chênh lệch giữa dư nợ và giá trị tài sản. Giá trị cần bổ sung phụ thuộc vào tỷ lệ cấp tín dụng, phương pháp định giá và chính sách của từng ngân hàng.
4.2. Khách hàng muốn tăng hạn mức vay
Một trường hợp phổ biến khác là khách hàng muốn tăng hạn mức tín dụng hoặc vay thêm vốn. Ngân hàng sẽ đánh giá lại dư nợ, khả năng trả nợ và giá trị tài sản đang bảo đảm. Nếu tài sản hiện tại không đáp ứng điều kiện cho hạn mức mới, ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản.
Ví dụ: Chị Hoa đang có khoản vay 600 triệu đồng và đề nghị vay thêm 200 triệu đồng. Nếu tài sản hiện tại không đáp ứng điều kiện bảo đảm cho tổng dư nợ sau khi khoản vay mới được phê duyệt, ngân hàng có thể yêu cầu chị Hoa bổ sung thêm tài sản phù hợp.
Việc bổ sung bao nhiêu không chỉ phụ thuộc vào số tiền vay thêm mà còn dựa trên giá trị định giá, tỷ lệ cho vay và chính sách tín dụng của ngân hàng.

4.3. Khoản vay xuất hiện yếu tố rủi ro
Ngân hàng cũng có thể xem xét tăng cường biện pháp bảo đảm khi khoản vay xuất hiện các yếu tố làm tăng rủi ro.
Chẳng hạn, khách hàng chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán, tình hình tài chính suy giảm hoặc tài sản bảo đảm phát sinh vấn đề pháp lý có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý tài sản.
Trong trường hợp này, ngân hàng có thể đánh giá lại khoản vay và tài sản bảo đảm. Nếu hợp đồng và quy định áp dụng cho phép, một trong các biện pháp được xem xét là yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản bảo đảm.
4.4. Bên vay vi phạm thỏa thuận trong hợp đồng
Khách hàng có thể bị yêu cầu bổ sung tài sản nếu vi phạm các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng tín dụng hoặc hợp đồng bảo đảm.
Ví dụ, người vay sử dụng vốn không đúng mục đích đã thỏa thuận hoặc có hành vi làm ảnh hưởng đến giá trị, tình trạng pháp lý hoặc khả năng xử lý tài sản bảo đảm.
Tùy nội dung hợp đồng và mức độ vi phạm, tổ chức tín dụng có thể áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp, trong đó có yêu cầu bổ sung hoặc thay thế tài sản bảo đảm nếu có căn cứ.
4.5. Thay đổi điều kiện cấp tín dụng theo thỏa thuận
Trong quá trình vay, ngân hàng có thể điều chỉnh chính sách quản trị rủi ro hoặc tiêu chí cấp tín dụng đối với từng nhóm khách hàng, loại tài sản hay lĩnh vực kinh doanh.
Tuy nhiên, việc ngân hàng thay đổi chính sách nội bộ không đồng nghĩa khách hàng tự động phải bổ sung tài sản cho khoản vay hiện hữu. Việc áp dụng đối với từng khoản vay cần căn cứ vào hợp đồng, thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật có liên quan.

5. Các loại tài sản có thể sử dụng làm tài sản sản bảo đảm bổ sung
Về bản chất, tài sản bảo đảm bổ sung vẫn là tài sản bảo đảm. Vì vậy, tài sản được bổ sung phải đáp ứng các điều kiện của Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật có liên quan.
Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Tài sản có thể được mô tả chung nhưng phải xác định được. Giá trị tài sản bảo đảm cũng có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Một số nhóm tài sản thường gặp gồm:
- Bất động sản: quyền sử dụng đất, nhà ở, căn hộ và tài sản gắn liền với đất nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật.
- Động sản: ô tô, phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất.
- Giấy tờ có giá và tài sản tài chính: tùy loại tài sản và điều kiện nhận bảo đảm của tổ chức tín dụng.
- Quyền tài sản: quyền đòi nợ, quyền phát sinh từ hợp đồng và các quyền tài sản khác đủ điều kiện dùng để bảo đảm.
- Tài sản hình thành trong tương lai: tài sản chưa hình thành hoặc tài sản đã hình thành nhưng quyền sở hữu của bên bảo đảm được xác lập sau thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm.
Nghị định 21/2021/NĐ-CP cũng quy định tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ có thể bao gồm tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp pháp luật có quy định cấm liên quan.
Lưu ý: Không phải tài sản có giá trị nào cũng được ngân hàng chấp nhận làm tài sản bảo đảm. Ngân hàng còn xem xét tính pháp lý, quyền sở hữu, khả năng định giá, tính thanh khoản và khả năng xử lý tài sản khi phát sinh nghĩa vụ.
>>>Xem thêm: Cầm cố và thế chấp khác nhau như thế nào?

6. Quy định về tài sản bảo đảm bổ sung mới nhất năm 2026
Pháp luật không xây dựng một chế định riêng mang tên “tài sản bảo đảm bổ sung”. Về bản chất, đây vẫn là tài sản được đưa vào để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và chịu sự điều chỉnh của các quy định chung về giao dịch bảo đảm.
Các căn cứ quan trọng cần lưu ý gồm Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và Nghị định 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm, cùng các quy định chuyên ngành áp dụng cho từng loại tài sản.
6.1. Bộ luật Dân sự 2015: Điều kiện đối với tài sản bảo đảm
Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 quy định những nguyên tắc cơ bản đối với tài sản bảo đảm. Theo đó:
- Tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, trừ trường hợp cầm giữ tài sản và bảo lưu quyền sở hữu.
- Tài sản bảo đảm có thể được mô tả chung nhưng phải xác định được.
- Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
- Giá trị tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Điều này có nghĩa pháp luật không bắt buộc giá trị tài sản bảo đảm phải luôn lớn hơn khoản nợ. Trên thực tế, tỷ lệ tài sản bảo đảm cần có còn phụ thuộc vào thỏa thuận, kết quả định giá, chính sách tín dụng và mức độ rủi ro mà tổ chức tín dụng chấp nhận. Nghị định 21/2021/NĐ-CP tiếp tục hướng dẫn về các loại tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và cách mô tả tài sản bảo đảm.
6.2. Nghị định 99/2022/NĐ-CP: Đăng ký khi bổ sung tài sản bảo đảm
Nghị định 99/2022/NĐ-CP quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm và là căn cứ quan trọng khi tài sản hoặc nội dung của biện pháp bảo đảm đã đăng ký có thay đổi. Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/01/2023; cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật của Bộ Tư pháp hiện ghi nhận văn bản này hết hiệu lực một phần, vì vậy khi áp dụng trong năm 2026 cần kiểm tra cả phần quy định đang còn hiệu lực và văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan.
Khi bổ sung tài sản vào một giao dịch bảo đảm đã được đăng ký, các bên cần xác định trường hợp cụ thể có thuộc diện đăng ký thay đổi biện pháp bảo đảm hay phải thực hiện thủ tục đăng ký khác theo quy định hay không.
Các tình huống có thể phát sinh gồm:
- Bổ sung tài sản vào phạm vi của biện pháp bảo đảm đã đăng ký.
- Thay thế tài sản bảo đảm.
- Thay đổi thông tin mô tả hoặc thông tin pháp lý của tài sản.
- Sửa đổi phạm vi nghĩa vụ hoặc nội dung khác của biện pháp bảo đảm có liên quan đến thông tin đăng ký.
Thủ tục cụ thể phụ thuộc vào loại tài sản, biện pháp bảo đảm và cơ quan đăng ký có thẩm quyền. Vì vậy, trước khi bổ sung tài sản, bên vay và bên nhận bảo đảm nên kiểm tra hồ sơ, hợp đồng và yêu cầu đăng ký áp dụng cho tài sản cụ thể.

7. Quyền và nghĩa vụ của các bên khi bổ sung tài sản đảm bảo
Khi bổ sung tài sản bảo đảm, bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm cần thực hiện đúng các quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng và quy định pháp luật. Việc xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên giúp hạn chế tranh chấp và bảo đảm tính pháp lý của giao dịch.
7.1. Đối với bên bảo đảm
Bên bảo đảm có thể là người vay hoặc bên thứ ba dùng tài sản của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cho người vay.
Khi bổ sung tài sản bảo đảm, bên bảo đảm cần lưu ý:
- Được biết căn cứ bổ sung tài sản: Có thể yêu cầu bên cho vay làm rõ lý do và căn cứ theo hợp đồng khi phát sinh yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm.
- Thỏa thuận về tài sản bổ sung: Bên bảo đảm có thể đề xuất tài sản phù hợp. Việc tài sản có được chấp nhận hay không còn phụ thuộc vào điều kiện pháp lý, kết quả thẩm định, định giá và thỏa thuận với bên nhận bảo đảm.
- Cung cấp thông tin trung thực: Cung cấp đầy đủ hồ sơ về quyền sở hữu, quyền sử dụng, tình trạng pháp lý và các thông tin liên quan đến tài sản.
- Phối hợp hoàn thiện thủ tục: Thực hiện công chứng, chứng thực hoặc đăng ký biện pháp bảo đảm nếu thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc theo thỏa thuận.
- Quản lý và bảo quản tài sản: Thực hiện nghĩa vụ liên quan đến việc bảo quản tài sản theo loại biện pháp bảo đảm và nội dung đã thỏa thuận.
- Yêu cầu chấm dứt hoặc xóa đăng ký biện pháp bảo đảm khi có căn cứ: Khi nghĩa vụ được bảo đảm chấm dứt hoặc thuộc trường hợp chấm dứt biện pháp bảo đảm theo quy định, bên bảo đảm có thể yêu cầu thực hiện các thủ tục liên quan để giải chấp, xóa đăng ký và nhận lại giấy tờ hoặc tài sản đang được bên nhận bảo đảm giữ theo quy định.

7.2. Đối với bên nhận bảo đảm
Bên nhận bảo đảm trong quan hệ vay vốn có thể là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng nhận tài sản để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ.
Khi nhận tài sản bảo đảm bổ sung, bên nhận bảo đảm có các quyền và nghĩa vụ tương ứng, trong đó cần lưu ý:
- Yêu cầu bổ sung tài sản khi có căn cứ: Việc yêu cầu cần dựa trên hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật có liên quan.
- Kiểm tra tài sản bảo đảm: Có thể kiểm tra tình trạng pháp lý, quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng và các thông tin cần thiết của tài sản trước khi chấp nhận.
- Thẩm định, định giá tài sản: Tài sản có thể được định giá hoặc định giá lại theo quy định, thỏa thuận và chính sách áp dụng của tổ chức tín dụng.
- Thực hiện thủ tục pháp lý cần thiết: Phối hợp ký kết văn bản sửa đổi, bổ sung hợp đồng và thực hiện công chứng, đăng ký hoặc đăng ký thay đổi biện pháp bảo đảm khi thuộc trường hợp áp dụng.
- Quản lý tài sản, giấy tờ theo đúng thỏa thuận: Nếu bên nhận bảo đảm đang giữ tài sản hoặc giấy tờ liên quan, việc quản lý và hoàn trả phải thực hiện theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
- Thực hiện thủ tục giải chấp khi biện pháp bảo đảm chấm dứt: Khi có căn cứ chấm dứt biện pháp bảo đảm, các bên thực hiện việc trả lại tài sản, giấy tờ và xóa đăng ký biện pháp bảo đảm theo trường hợp cụ thể.

8. Câu hỏi thường gặp về tài sản bảo đảm bổ sung
Tài sản bảo đảm bổ sung là gì?
Tài sản bảo đảm bổ sung là tài sản được đưa thêm vào phạm vi bảo đảm của một nghĩa vụ đã có nhằm tăng mức độ bảo đảm hoặc đáp ứng điều kiện theo thỏa thuận giữa các bên.
Khi nào ngân hàng yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm?
Một số trường hợp thường gặp gồm giá trị tài sản ban đầu giảm, khách hàng muốn tăng hạn mức vay, tài sản không còn đáp ứng điều kiện đã thỏa thuận hoặc khoản vay xuất hiện yếu tố làm tăng rủi ro.
Tài sản bảo đảm bổ sung có bắt buộc phải là bất động sản không?
Không. Tùy trường hợp, tài sản bổ sung có thể là bất động sản, động sản, quyền tài sản hoặc tài sản hình thành trong tương lai nếu đáp ứng điều kiện pháp luật và được bên nhận bảo đảm chấp thuận.
Ô tô có thể dùng làm tài sản bảo đảm bổ sung không?
Có thể. Ô tô là động sản và có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm nếu đáp ứng điều kiện pháp lý và được bên nhận bảo đảm chấp thuận.
Người đang sở hữu ô tô và muốn tìm hiểu khả năng tiếp cận khoản vay dựa trên giá trị phương tiện có thể tham khảo thêm vay tiền bằng đăng ký xe ô tô.
Giá trị tài sản bảo đảm có bắt buộc phải lớn hơn khoản vay không?
Không. Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015, giá trị tài sản bảo đảm có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm. Tuy nhiên, trong hoạt động cấp tín dụng, tổ chức tín dụng có thể áp dụng tỷ lệ và điều kiện riêng khi xem xét khoản vay.
Bổ sung tài sản bảo đảm có phải đăng ký lại không?
Tùy trường hợp. Nếu biện pháp bảo đảm đã được đăng ký và tài sản hoặc nội dung đăng ký thay đổi, các bên cần xác định có thuộc trường hợp đăng ký thay đổi hay thực hiện thủ tục khác theo quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm.
9. Lời kết
Tài sản bảo đảm bổ sung là tài sản được đưa thêm vào phạm vi bảo đảm nhằm tăng mức độ bảo đảm cho nghĩa vụ hoặc đáp ứng điều kiện của khoản vay theo thỏa thuận giữa các bên.
Việc bổ sung tài sản có thể phát sinh khi giá trị tài sản bảo đảm giảm, khách hàng muốn tăng hạn mức vay, khoản vay xuất hiện yếu tố rủi ro hoặc trong các trường hợp đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
Trước khi đồng ý bổ sung tài sản, người vay và bên bảo đảm nên kiểm tra kỹ giá trị định giá, tình trạng pháp lý của tài sản, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm, điều kiện giải chấp và thủ tục đăng ký biện pháp bảo đảm. Đây là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của các bên và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình vay vốn.
Nếu có nhu cầu vay vốn, người vay cũng nên cân nhắc giá trị tài sản đang sở hữu, khả năng trả nợ và lựa chọn hình thức vay phù hợp trước khi quyết định dùng thêm tài sản để bảo đảm cho khoản vay.